semmi extra
B1
Hungary
mid
B1
SLANG
2
mid
B2
Mẫu sử dụng:
vmi semmi extra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Something average or unimpressive
Chủ đề
slang
|quality
|evaluation
|mediocrity
|informal
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
Slang term for something that is mediocre or lacking excellence.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.