Hungary - Anh

semmilyen

A2 Hungary
zero
A2
2
Mẫu sử dụng:
semmilyen + főnév + nem/nincs
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Having no amount or effect
Chủ đề
absence |quantity |measurement |effect |environment |core_vocabulary
Định nghĩa

Having no measurable quantity, level, or effect; amounting to nothing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký