semmilyen
A2
Hungary
zero
A2
2
zero
B1
Mẫu sử dụng:
semmilyen + főnév + nem/nincs
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Having no amount or effect
Chủ đề
absence
|quantity
|measurement
|effect
|environment
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having no measurable quantity, level, or effect; amounting to nothing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.