semmit sem ér
B1
Hungary
worthless
ĐỘNG TỪ
B1
2
worthless
C1
Mẫu sử dụng:
valami semmit sem ér
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having no financial value
Chủ đề
money
|market_value
|finance
|currency
|business
Định nghĩa
Having no monetary value or market worth; not worth any money if sold.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.