sereglik
B2
Hungary
flock
ĐỘNG TỪ
B2
2
flock
B1
Mẫu sử dụng:
vhová / vmi köré sereglik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Gather or move in groups
Chủ đề
crowds
|movement
|gathering
|large_numbers
|travel
|core_vocabulary
|communication
Định nghĩa
To gather together or move in a large group, often towards something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.