Hungary - Anh

serpenyő

A2 Hungary
pan
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
serpenyőben süt valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Shallow container for cooking food
Chủ đề
cooking |kitchenware |container |stove |frying |food_drink |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A shallow, usually wide container, often with a handle, used for cooking food over heat.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký