Hungary - Anh

sértődékeny

B2 Hungary
sensitive
B2
2
Mẫu sử dụng:
sértődékeny; sértődékeny vmivel kapcsolatban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Easily hurt or upset emotionally
Chủ đề
emotion |personality |offence |criticism |emotions |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

Easily affected by the feelings or attitudes of others, often becoming upset or hurt.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký