Hungary - Anh

sérülékenység kihasználása

C1 Hungary
exploitation
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
sérülékenység/hiba kihasználása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
use of a security vulnerability
Chủ đề
cybersecurity |computing |vulnerability |unauthorized_access |security |technology
Định nghĩa

In computing and cybersecurity, the act of taking advantage of a flaw or weakness in a system, network, or application to gain unauthorized access, perform unauthorized actions, or cause damage.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký