Hungary - Anh

sérült

B1 Hungary
hurt, corrupt
B1
1
Mẫu sử dụng:
súlyosan/könnyebben sérült; sérült testrész
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Injured or upset
Chủ đề
injury |emotional_pain |state |distress |accident |health |emotions
Định nghĩa

Experiencing physical injury or emotional distress.

B1
1
Mẫu sử dụng:
sérült fájl/adat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Damaged and unusable
Chủ đề
computing |data |files |damage |errors |technology
Định nghĩa

Damaged, altered, or containing errors so that something no longer works properly, especially data or files.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký