shatter koncentrátum
C2
Hungary
shatter
DANH TỪ
C2
SLANG
2
shatter
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
glass-like cannabis concentrate
Chủ đề
cannabis
|drug
|concentrate
|slang
|substance
|health
|daily_life
Định nghĩa
A highly concentrated cannabis product with a hard, glass-like texture that breaks easily into pieces, usually smoked or vaporized.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.