shot
B2
Hungary
shot
DANH TỪ
B2
2
shot
B1
Mẫu sử dụng:
egy shot; shotot iszik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small serving of alcohol
Chủ đề
alcohol
|bar
|spirits
|measure
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
A small, typically strong serving of an alcoholic beverage, usually consumed in one gulp.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.