sikál
B2
Hungary
scrub
ĐỘNG TỪ
B2
2
scrub
B1
Mẫu sử dụng:
felületet/edényt sikál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rub hard to clean something
Chủ đề
cleaning
|friction
|household
|hygiene
|daily_life
|housing
|core_vocabulary
Định nghĩa
To clean something by rubbing it hard with a brush, cloth, or similar tool, usually using water and soap or another cleaner.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.