sikeresen teljesít
B2
Hungary
pass
ĐỘNG TỪ
B2
2
pass
A2
Mẫu sử dụng:
sikeresen teljesít egy vizsgát/tesztet/kurzust
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Succeed in a test or exam
Chủ đề
education
|tests
|success
|qualification
|core_vocabulary
Định nghĩa
To achieve the required standard in a test, exam, or course.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.