Hungary - Anh

sín

A2 Hungary
rail, track
DANH TỪ A2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vasúti sín; síneken halad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Steel track for trains
Chủ đề
rail_transport |tracks |infrastructure |metal |engineering |transportation |travel
Định nghĩa

One of the parallel steel bars that form a railway track.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
a sínen/síneken; vasúti sín
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
path for movement
Chủ đề
transport |railways |sports |route |movement |transportation |travel
Định nghĩa

A specially prepared or designated path or route for trains, vehicles, or people to travel on.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký