Hungary - Anh

sípol

B1 Hungary
sing, whistle
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
sípol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make high-pitched continuous sound
Chủ đề
animal_sound |birds |sound |high_pitch |nature |communication
Định nghĩa

To produce a high-pitched, continuous, and often pleasant sound, as made by birds or certain objects.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
a gőz/vízforraló sípol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Object makes high-pitched sound from air
Chủ đề
sound |air |wind |motion |natural_force |core_vocabulary |nature
Định nghĩa

(Of something) to produce a high-pitched sound when air passes through or over it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký