sípszó
B1
Hungary
whistle
DANH TỪ
B1
INFORMAL
2
whistle
A2
Mẫu sử dụng:
hangos/éles sípszó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of making whistling sound
Chủ đề
sound
|signal
|mouth
|device
|reaction
|core_vocabulary
|communication
Định nghĩa
The act or sound of producing a high-pitched tone by blowing air through pursed lips or a device.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.