Hungary - Anh

síremlék

B2 Hungary
monument
DANH TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
síremlék vki sírján/sírjára
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
large tomb or gravestone
Chủ đề
funerary |cemetery |grave |memorial |sculpture |religion |core_vocabulary
Định nghĩa

A large tomb, gravestone, or structure, often with sculpture or detailed carving, that marks the place where someone is buried.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký