síri
B2
Hungary
ghostly
B2
2
ghostly
C1
Mẫu sử dụng:
síri csend; síri nyugalom
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strangely silent or empty
Chủ đề
silence
|eerie
|fear
|emptiness
|stillness
|emotions
|core_vocabulary
Định nghĩa
Extremely quiet, still, or empty in a way that feels unnatural or slightly frightening.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.