Hungary - Anh

sistergés

B2 Hungary
static
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
sistergést hallani a rádióban/adásban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Radio or TV interference noise
Chủ đề
sound |electronics |interference |radio |television |technology
Định nghĩa

A crackling or hissing noise heard on a radio, television, or other electronic device due to signal interference.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký