sivító
B2
Hungary
sharp, shrill
B2
2
sharp
B1
Mẫu sử dụng:
sivító hang/sípszó/fékezés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
high-pitched or piercing sound
Chủ đề
sound
|pitch
|unpleasant_sound
|cry
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a sudden, high-pitched, and often unpleasant sound.
B2
2
shrill
B2
Mẫu sử dụng:
sivító hang/sziréna/síp
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
high-pitched, piercing in sound
Chủ đề
sound
|voice
|high_pitch
|sharp_sound
|unpleasant
|alarm
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a very high-pitched, sharp, and often unpleasantly piercing sound.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.