Hungary - Anh

skin

B2 Hungary
skin
DANH TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
skin vmihez; skint, skinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Software appearance theme
Chủ đề
software |user_interface |gaming |appearance |customization |technology |communication
Định nghĩa

A customized appearance or theme applied to a software interface, website, or device.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký