skippel
B2
Hungary
flex
ĐỘNG TỪ
B2
SLANG
2
flex
C1
Mẫu sử dụng:
skippel egy órát/programot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cancel or skip something
Chủ đề
absence
|plans
|school
|meetings
|last_minute
|slang
|daily_life
|education
Định nghĩa
To decide not to attend or do a planned class, event, or activity, often at the last minute.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.