slicc
B2
Hungary
fly
DANH TỪ
B2
INFORMAL
1
fly
B1
Mẫu sử dụng:
nyitva van valakinek a slicce; felhúzza/behúzza a sliccét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Trouser zipper area
Chủ đề
clothing
|trousers
|fastening
|informal
|daily_life
Định nghĩa
The opening at the front of trousers, usually covered by a flap and closed with a zipper or buttons.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.