Hungary - Anh

slicc

B2 Hungary
fly
DANH TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
nyitva van valakinek a slicce; felhúzza/behúzza a sliccét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Trouser zipper area
Chủ đề
clothing |trousers |fastening |informal |daily_life
Định nghĩa

The opening at the front of trousers, usually covered by a flap and closed with a zipper or buttons.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký