Hungary - Anh

smink

A2 Hungary
makeup
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
sminket visel; sminket tesz fel; színpadi smink
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cosmetics used on the face
Chủ đề
cosmetics |appearance |beauty |face |body |theatre |daily_life |health |core_vocabulary
Định nghĩa

Colored powders, creams, and other cosmetic products applied to the face or body to improve, change, or disguise a person’s appearance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký