SMS-t küld
A2
Hungary
text
ĐỘNG TỪ
A2
1
text
A2
Mẫu sử dụng:
SMS-t küld vkinek; SMS-ben elküld vmit vkinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
send a phone message
Chủ đề
mobile_phone
|messaging
|communication
|action
|technology
|daily_life
Định nghĩa
To send someone a short electronic message using a mobile phone.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.