solymászik
C1
Hungary
hawk
ĐỘNG TỪ
C1
LITERARY
1
hawk
C1
Mẫu sử dụng:
apróvadra solymászik; ragadozó madárral solymászik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hunt using a trained hawk
Chủ đề
hunting
|falconry
|history
|sport
|sports
|animals
Định nghĩa
To hunt game by using a trained hawk or similar bird of prey to catch animals, as in the sport of falconry.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.