sörgyártás
B2
Hungary
brew
DANH TỪ
B2
2
brew
C1
Mẫu sử dụng:
sörgyártásban dolgozik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the activity or industry of brewing
Chủ đề
beer
|brewing
|production
|industry
|craft
|food_drink
|business
Định nghĩa
The process, practice, or business of making beer or other brewed drinks.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.