Hungary - Anh

sorozatszám

B2 Hungary
serial
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
valaminek a sorozatszáma
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Unique identifying number
Chủ đề
identification |numbers |products |technical_support |security |technology |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A number assigned to an individual item to identify it uniquely.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký