Hungary - Anh

sorrend szerinti

B2 Hungary
sequential
B2
2
Mẫu sử dụng:
sorrend szerinti + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
arranged or happening in order
Chủ đề
order |sequence |series |time |logic |arrangement |core_vocabulary
Định nghĩa

Arranged or occurring in a specific order, one after another, usually in time or logical progression.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký