Hungary - Anh

sorrendben

B1 Hungary
linearly
B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a straight, unbroken sequence
Chủ đề
sequence |step_by_step |narrative |learning |communication |storytelling |technology |daily_life
Định nghĩa

In a single continuous order from one step or point to the next, without branching or jumping around (often from beginning to end).

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký