sós
A1
Hungary
salty
A1
1
salty
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tasting strongly of salt
Chủ đề
taste
|food
|salt
|daily_life
|health
Định nghĩa
Having a strong taste of salt or containing a noticeable amount of salt.
A1
1
salty
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
smelling like the sea
Chủ đề
sea
|air
|smell
|taste
|salt
|nature
|travel
Định nghĩa
Having the smell or taste of seawater; like the air near the ocean.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.