sövény
B1
Hungary
hedge
DANH TỪ
B1
1
hedge
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
row of bushes forming a fence
Chủ đề
plants
|garden
|boundary
|privacy
|fence
|nature
|housing
Định nghĩa
A line of bushes or small trees growing close together, used as a fence, boundary, or screen.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.