Hungary - Anh

sövényt ültet

B1 Hungary
hedge
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
sövényt ültet vmi mellé/köré
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
surround or border with a hedge
Chủ đề
gardening |plants |boundary |landscaping |housing |nature
Định nghĩa

To plant or maintain a hedge around or along the edge of a piece of land, path, or building.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký