Hungary - Anh

spirál alakú

B1 Hungary
spiral
B1
2
Mẫu sử dụng:
[tárgy/minta] spirál alakú
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a spiral shape
Chủ đề
shape |geometry |appearance |architecture |hair |science |core_vocabulary
Định nghĩa

Having the shape of a spiral, curving around a central point or axis while gradually moving inward, outward, upward, or downward.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký