Hungary - Anh

sport

A1 Hungary
athletic
DANH TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
összetételek előtagjaként: sportverseny, sportcipő, sportruha
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to sports or athletics
Chủ đề
sports |equipment |events |clothing |competition |core_vocabulary
Định nghĩa

Connected with or used in sports, athletics, or physical competitions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký