sportszerűen
B2
Hungary
cleanly
B2
2
cleanly
C1
Mẫu sử dụng:
sportszerűen játszik/viselkedik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fairly; without cheating
Chủ đề
fairness
|honesty
|rules
|sportsmanship
|competition
|sports
|ethics
|law
Định nghĩa
In a fair and honest way, without cheating or breaking rules.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.