Hungary - Anh

spray

B1 Hungary
spray
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmi spray
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Device for emitting fine mist
Chủ đề
container |device |nozzle |cleaning |cosmetics |daily_life |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

A container or device designed to send out liquid in a fine mist or stream.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký