spricc
B2
Hungary
squirt
DANH TỪ
B2
1
squirt
A2
Mẫu sử dụng:
egy spricc vmi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a short jet of liquid
Chủ đề
liquid
|small_amount
|stream
|pressure
|quantity
|core_vocabulary
Định nghĩa
A small, quick stream of liquid that is forced out of something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.