squirtel
C2
Hungary
squirt
ĐỘNG TỪ
C2
VULGAR
1
squirt
C2
Mẫu sử dụng:
nő squirtel; elérni, hogy vki squirteljen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to ejaculate fluid (female, slang)
Chủ đề
sex
|slang
|vulgar
|female_body
|orgasm
|fluid
|body
|health
Định nghĩa
In sexual slang, of a woman: to ejaculate fluid from the genital area during sexual arousal or orgasm.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.