stáb
B1
Hungary
crew
DANH TỪ
B1
2
crew
A2
Mẫu sử dụng:
filmstáb; kamerastáb; tévéstáb
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Group working together
Chủ đề
work_team
|staff
|operations
|transport
|media_production
|work
|transportation
Định nghĩa
A group of people who work together to operate a vehicle, perform a job, or complete a task.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.