Hungary - Anh

stabilan

B1 Hungary
securely, steady
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a safe, stable position
Chủ đề
stability |status |employment |power |competition |business |work |sports
Định nghĩa

In a way that is stable and not likely to change, fail, or be lost, especially about jobs, power, success, or a position in a competition.

B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
stabilan áll/jár/tart vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a stable, even way
Chủ đề
manner |control |balance |no_shaking |smoothness |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that is stable, even, and not shaking or changing suddenly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký