Hungary - Anh

staccatós

C1 Hungary
staccato
C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short, detached musical notes
Chủ đề
music |performance |articulation |sound |arts
Định nghĩa

In music, played or sung with each note sharply separated from the next, often shortened in length.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký