Hungary - Anh

statikus

B2 Hungary
static
B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
statikus elektromosság; statikus töltés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Without electrical current flow
Chủ đề
physics |electricity |charge |engineering |science |technology
Định nghĩa

Relating to electricity at rest, without current flow; often used in physics and engineering contexts.

B2
2
Mẫu sử dụng:
statikus helyzet/rendszer/kép
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not moving or changing
Chủ đề
state |change |movement |stability |core_vocabulary
Định nghĩa

Not moving, changing, or developing; fixed in one place or state.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký