Hungary - Anh

sterling ezüst

B2 Hungary
sterling
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
sterling ezüstből készült; sterling ezüst + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Made of pure standard silver
Chủ đề
material |silver |jewelry |metal |alloy |fineness |clothing |arts_entertainment
Định nghĩa

Made of silver with a standard fineness of 92.5% pure silver and 7.5% other metals, usually copper.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký