stout
C1
Hungary
stout
DANH TỪ
C1
1
stout
B1
Mẫu sử dụng:
egy pint stout; ír stout
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
dark strong beer
Chủ đề
beer
|alcohol
|drink
|pub
|brewing
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
A dark, strong type of beer, usually made with roasted malt or barley.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.