stride zongorázás
C1
Hungary
stride
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
stride
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
early jazz piano style
Chủ đề
music
|jazz
|piano
|style
|rhythm
|arts_entertainment
Định nghĩa
A style of jazz piano playing in which the left hand alternates between low bass notes and mid-range chords, creating a strong, bouncing rhythm.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.