Hungary - Anh

strukturál

B2 Hungary
structure
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
strukturál valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to organize or arrange something
Chủ đề
organization |arrangement |planning |communication |business |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To arrange or organize something into a coherent form or system.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký