Hungary - Anh

stukker

B2 Hungary
piece, rod, strap, heater
DANH TỪ C1 INFORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a gun, especially a handgun
Chủ đề
weapons |slang |crime |law_enforcement |law
Định nghĩa

A slang term for a gun, especially a handgun.

DANH TỪ C1 SLANG
1
Mẫu sử dụng:
stukker van nála; stukkert hord magánál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slang term for handgun
Chủ đề
weapon |gun |crime |slang |film |law
Định nghĩa

A slang term, especially in older American usage, for a handgun carried as a weapon.

DANH TỪ C1 SLANG
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slang term for a gun
Chủ đề
weapons |gun |slang |crime |music |law |daily_life
Định nghĩa

Slang: a gun, especially a handgun carried on the body.

DANH TỪ B2 SLANG
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slang term for a handgun
Chủ đề
weapon |handgun |slang |crime |street_language |law |communication
Định nghĩa

Slang for a handgun, especially a pistol, typically used in crime or tough street contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký