Hungary - Anh

Sue

A1 Hungary
sue
A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
woman's first name Sue
Chủ đề
person_name |female |given_name |english_name |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

A common female first name in English, usually a short form of Susan.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký