Hungary - Anh

süllyedés

B2 Hungary
settlement, descent
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
talaj/épület/alapozás süllyedése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Gradual sinking of ground or building
Chủ đề
engineering |construction |geology |ground_movement |damage |housing |science
Định nghĩa

The slow sinking or subsiding of land or a building over time, often due to changes in the ground beneath it.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmibe süllyedés; vki/vmi vmibe süllyedése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A decline into a worse condition
Chủ đề
decline |deterioration |crisis |bad_state |change |core_vocabulary
Định nghĩa

A gradual or sudden change from a better condition to a worse one.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký