súlyosabb
B1
Hungary
worse
B1
2
worse
A2
Mẫu sử dụng:
súlyosabb, mint ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Of poorer quality or condition
Chủ đề
comparison
|quality
|condition
|degree
|negative
|core_vocabulary
Định nghĩa
Of a lower standard, quality, or condition than something else, often in comparison to another state or time.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.